Sán Déo

Học thuật
Thân thiện
Sán Déo

Một phụ nữ Sán Déo mặc trang phục truyền thống đang thêu thùa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi khác của dân tộc Sán Dìu: "Sán Déo" một tên gọi khác, một biến thể trong cách phát âm hoặc ghi chép, để chỉ một dân tộc thiểu số sinh sống chủ yếuvùng trung du miền núi phía Bắc Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong một số tài liệu , dân tộc này còn được ghi người Sán Déo. (Trong một số tài liệu , dân tộc này còn được ghi người Sán Déo.)
    • tôi người Sán Déo, nhưng ngày nay mọi người thường gọi là Sán Dìu. ( tôi người Sán Déo, nhưng ngày nay mọi người thường gọi là Sán Dìu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn bản : Tên gọi "Sán Déo" thường xuất hiện trong các tài liệu lưu trữ, sách báo từ những thập niên trước.
    • Tên gọi Sán Déo được tìm thấy trong bản đồ dân tộc học những năm 1960. (Tên gọi Sán Déo được tìm thấy trong bản đồ dân tộc học những năm 1960.)
Biến thể từ gần giống
  • Sán Dìu (Danh từ): Tên gọi phổ biến chính thức hiện nay của dân tộc này.
    • Dân tộc Sán Dìu nhiều truyền thống văn hóa độc đáo. (Dân tộc Sán Dìu nhiều truyền thống văn hóa độc đáo.)
Lưu ý về sử dụng
  • "Sán Déo" một tên gọi . Trong giao tiếp văn bản hành chính hiện đại, tên gọi chính thức được khuyến nghị sử dụng "Sán Dìu" để đảm bảo tính thống nhất tôn trọng.
Sán Déo

Một phụ nữ Sán Déo mặc trang phục truyền thống đang thêu thùa.

  1. Một tên gọi khác của dân tộc Sán Dìu

Từ gần giống